字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝癌
肝癌
Nghĩa
1.肝脏部位的恶性肿瘤。症状是右上腹部疼痛﹐肝脏肿大﹐硬变﹐食欲不振﹐腹水﹐消瘦﹐有时出现黄疸。
Chữ Hán chứa trong
肝
癌