字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝硬化
肝硬化
Nghĩa
1.也称肝硬变。肝脏因慢性病变引起纤维组织增生﹐以致质地变硬﹐成为肝硬化。
Chữ Hán chứa trong
肝
硬
化