字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肝糖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝糖
肝糖
Nghĩa
1.即糖原。有机化合物。是一种多糖类﹐白色粉末﹐有甜味。存在于动物体内﹐肝脏中最多﹐是动物能量的来源。
Chữ Hán chứa trong
肝
糖