字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝肠寸断
肝肠寸断
Nghĩa
形容非常悲痛。
Chữ Hán chứa trong
肝
肠
寸
断