字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝肺
肝肺
Nghĩa
1.肝与肺。泛指人体内部的器官。 2.比喻内心。
Chữ Hán chứa trong
肝
肺