字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝胆
肝胆
Nghĩa
①比喻真诚的心~相照。②比喻勇气、血性~过人。
Chữ Hán chứa trong
肝
胆