字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝胆照人
肝胆照人
Nghĩa
1.谓以赤诚之心待人。
Chữ Hán chứa trong
肝
胆
照
人