字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝胆相照
肝胆相照
Nghĩa
比喻以真心相见。
Chữ Hán chứa trong
肝
胆
相
照