字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肝胆胡越 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝胆胡越
肝胆胡越
Nghĩa
1.犹言肝胆楚越→地在北﹐越地在南﹐喻远隔。肝胆﹐喻近。
Chữ Hán chứa trong
肝
胆
胡
越