字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝膋
肝膋
Nghĩa
1.古膳食八珍之一。以网油蒙于肝上﹐烤炙而成。
Chữ Hán chứa trong
肝
膋