字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝阴
肝阴
Nghĩa
1.中医学名词。中医认为肝脏有阳气﹐称肝阳;有阴血与阴液﹐称肝阴。二者相互为用﹐保持阴阳协调。
Chữ Hán chứa trong
肝
阴