字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝风
肝风
Nghĩa
1.中医指有头晕﹑头痛﹑耳鸣﹑心烦﹑口角?斜﹑手足抽搐等症状的病。
Chữ Hán chứa trong
肝
风