字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肝髓流野 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝髓流野
肝髓流野
Nghĩa
1.形容战斗激烈残酷﹑尸横遍野。
Chữ Hán chứa trong
肝
髓
流
野