字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肠线
肠线
Nghĩa
1.外科手术所用的缝线。旧用羊肠壁组织制成﹐故名。缝合后可被机体组织溶化吸收。
Chữ Hán chứa trong
肠
线