字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肠胃
肠胃
Nghĩa
1.肠与胃。 2.借喻中枢要地﹐犹腹心。
Chữ Hán chứa trong
肠
胃