字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
股分 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
股分
股分
Nghĩa
①股份公司或其他合伙经营的资本单位。②投入消费合作社的资金的单位。‖也作股分。
Chữ Hán chứa trong
股
分