字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
股掌
股掌
Nghĩa
1.大腿与手掌。 2.犹股肱。比喻辅佐君主。
Chữ Hán chứa trong
股
掌