字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
股栗
股栗
Nghĩa
因紧张、害怕而两腿发抖军中莫不股栗。
Chữ Hán chứa trong
股
栗