字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
股肱
股肱
Nghĩa
〈书〉比喻左右辅助得力的人。
Chữ Hán chứa trong
股
肱