字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
股肱郡
股肱郡
Nghĩa
1.指起拱卫京师作用的要地。
Chữ Hán chứa trong
股
肱
郡