字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肤寸而合
肤寸而合
Nghĩa
1.谓(云气)逐渐集合。
Chữ Hán chứa trong
肤
寸
而
合
肤寸而合 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台