字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肤浅
肤浅
Nghĩa
(学识)浅;(理解)不深~的认识 ㄧ我对戏曲的了解很~。
Chữ Hán chứa trong
肤
浅