肤粟股栗

Nghĩa

1.皮肤上起疙瘩﹐大腿发抖。形容非常恐惧。

Chữ Hán chứa trong

肤粟股栗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台