字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肤躁
肤躁
Nghĩa
1.轻浮狡猾。亦指轻浮狡猾之徒。
Chữ Hán chứa trong
肤
躁