字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩从齿序
肩从齿序
Nghĩa
1.并肩相从﹐依年齿以序长幼。谓僚友交游。
Chữ Hán chứa trong
肩
从
齿
序