字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肩劳任怨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩劳任怨
肩劳任怨
Nghĩa
1.犹任劳任怨。
Chữ Hán chứa trong
肩
劳
任
怨