字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩墙
肩墙
Nghĩa
1.仅能及肩的矮墙。语出《论语.子张》"譬之宫墙﹐赐之墙也及肩。"
Chữ Hán chứa trong
肩
墙