字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肩担戏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩担戏
肩担戏
Nghĩa
1.木偶戏﹐傀儡戏。因道具简单﹐一人携之可行﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
肩
担
戏