字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肩摩毂击 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩摩毂击
肩摩毂击
Nghĩa
肩膀和肩膀相接触,车轮和车轮相碰撞。形容行人车辆非常拥挤。也说摩肩击毂。
Chữ Hán chứa trong
肩
摩
毂
击