字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肩章 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩章
肩章
Nghĩa
军人或某些部门的工作人员佩带在制服的两肩上用来表示行业、级别等的标志。
Chữ Hán chứa trong
肩
章