字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩膀
肩膀
Nghĩa
(~儿)人的胳膊或动物前肢和躯干相连的部分◇~儿硬(能担负重大责任)ㄧ溜~(不负责任)。
Chữ Hán chứa trong
肩
膀