字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩舆
肩舆
Nghĩa
1.亦作"肩辺"。亦作"肩舁"。 2.轿子。 3.抬着轿子。谓乘坐轿子。
Chữ Hán chứa trong
肩
舆