字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩项
肩项
Nghĩa
1.犹项背。常喻前人的事纪声望。
Chữ Hán chứa trong
肩
项