字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肫肫煦煦
肫肫煦煦
Nghĩa
1.形容恳挚而热忱。
Chữ Hán chứa trong
肫
煦
肫肫煦煦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台