字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肯构
肯构
Nghĩa
1.语出《书.大诰》"若考作室﹐既底法﹐厥子乃弗肯堂﹐矧肯构?"原谓建造房屋﹐后亦用以指营缮。
Chữ Hán chứa trong
肯
构