字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肯构肯堂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肯构肯堂
肯构肯堂
Nghĩa
1.见"肯堂肯构"。 2.指营缮房屋。
Chữ Hán chứa trong
肯
构
堂