字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肾水
肾水
Nghĩa
1.即肾脏。中医以五行之说释五脏﹐肾属水﹐故称。中医亦以指肾中所藏的阴精。 2.中医病名。
Chữ Hán chứa trong
肾
水