字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肾结石
肾结石
Nghĩa
肾盂、肾盏内发生结石的一种疾病。结石成分多数为草酸钙,其次为磷酸盐,少数为尿酸及尿酸盐。主要临床表现为肾绞痛及血尿,有梗阻时可致肾积水。
Chữ Hán chứa trong
肾
结
石