字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肾肠
肾肠
Nghĩa
1.犹言肺腑﹐比喻诚意。
Chữ Hán chứa trong
肾
肠