字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胁不沾席
胁不沾席
Nghĩa
1.形容佛教徒勤苦修行。语本波栗湿缚尊者(胁尊者)勤修苦行﹐终不以胁至席的故事。见唐玄奘《大唐西域记.健驮逻国》。
Chữ Hán chứa trong
胁
不
沾
席