字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胁唬
胁唬
Nghĩa
1.方言。犹言利害;剧烈﹐难以忍受。
Chữ Hán chứa trong
胁
唬