字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胃溃疡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胃溃疡
胃溃疡
Nghĩa
1.胃黏膜发生溃烂的病。
Chữ Hán chứa trong
胃
溃
疡