字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胃癌
胃癌
Nghĩa
1.胃部的一种恶性肿瘤。发病率较高。
Chữ Hán chứa trong
胃
癌