字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胆小如鼷
胆小如鼷
Nghĩa
1.见"胆小如鼠"。
Chữ Hán chứa trong
胆
小
如
鼷
胆小如鼷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台