字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胆汁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胆汁
胆汁
Nghĩa
1.由肝脏产生的消化液。味苦﹐黄绿色。因储存于胆囊中﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
胆
汁