字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胆道蛔虫病
胆道蛔虫病
Nghĩa
由于蛔虫钻入胆道而引起的急腹症∶发于儿童和青壮年。表现为突然发作的剑突下阵发性剧痛,全身出汗,脸色苍白,四肢厥冷,伴有恶心、呕吐,可吐出胆汁及蛔虫。
Chữ Hán chứa trong
胆
道
蛔
虫
病
胆道蛔虫病 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台