字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胆铜
胆铜
Nghĩa
1.我国古代用水冶法取得的一种铜合金。因所用为胆矾水﹐故称;因亦称此法为胆铜法。魏晋示炼丹术盛行﹐已有此法﹐是世界上水法冶金技术的先声。宋为铸钱需要﹐此法更为兴盛。元明后始见废止。
Chữ Hán chứa trong
胆
铜