字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胇胃
胇胃
Nghĩa
1.古大傩时所扮十二驱疫神之一。
Chữ Hán chứa trong
胇
胃