字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背临
背临
Nghĩa
1.谓不看字帖而凭记忆临摹。
Chữ Hán chứa trong
背
临