字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背信弃义
背信弃义
Nghĩa
不守信用,不讲道义。
Chữ Hán chứa trong
背
信
弃
义
背信弃义 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台